套件名稱: com.dtp.school.dictionary
顯示更多顯示更少
Từđiển學校字典làtừđiểnAnh-Việthoànhảochohọcsinh
Vớihơn5000từvựngquantrọngvàphổbiến,Từđiển學校字典làbộtừểiểnAnh-Việthoànhảochohọcsinh,giúpcácemcóthểdễdàngểhtruhuhểhyn h 90n h 90n g 90pá90%ti 90 bàibáo,tàiliệutiếngAnh。
Chncnăngnổibậtnhư:
-H 5000n 5000từcsửdụng。
-ChĐộĐộOffine:chophépbạntìmkiếmtừmàkhôngcầnkếtnốimạng。
-Lưulạicáctừvựngyêuthích。
-Lịchsửtratừtìmkiếmcáctừtragầnđay。
-Nộidungvàdữliệuchấtlượng。